- 相關(guān)推薦
越南語(yǔ)反義詞大全
導(dǎo)語(yǔ):反義詞就是兩個(gè)意思相反的詞,下面是YJBYS小編收集整理的越南語(yǔ)反義詞,歡迎參考!
cao(高 )thấp(低)
nhanh快 chậm慢
mớI 新cũ 舊
dài 長(zhǎng)ngắn短
già老 trẻ 年輕
nhiều 多ít少
lớn大 nhỏ小
rộng寬 hẹp 窄
tốt好 xấu hư壞
đẹp (xinh)漂亮美麗 đẹp trai帥 xấu丑
nóng熱 lạnh (rét )冷
sạch干凈 dơ 臟
khoẻ mạnh健康 mập béo胖ốm (gầy)瘦
vui (mừng, sướng)高興開(kāi)心 buồn煩悶
bình tĩnh 冷靜cang thẳng緊張
no (飽)---- đói (餓)
cưối (末)sau(后)---- trước(前)
tròn (圓)---- vuông(方)
hơn (多)---- kém(少)
phải (右)(是)---- trái (左)(非)
chấm đưt (結(jié)束)---- bấc đầu(開(kāi)始)
bán chạy (暢銷)---- bán ế (滯銷)
trên (上)---- dưới (下)
trong (里)---- ngoài (外)
đen (黑) ---- trắng(白)
gần (近)---- xa (遠(yuǎn))
nghèo (窮)---- giầu (富)
【越南語(yǔ)反義詞】相關(guān)文章:
越南語(yǔ)詩(shī)歌09-03
越南語(yǔ)將進(jìn)酒08-10
越南語(yǔ)動(dòng)詞用法教程10-06
越南語(yǔ)商貿(mào)詞匯大全07-17
小學(xué)必背英語(yǔ)反義詞匯08-26
小升初的語(yǔ)文反義詞復(fù)習(xí)資料10-30
英語(yǔ)四級(jí)反義詞配對(duì)練習(xí)09-24